ngồ ngộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi khác thường, là lạ: Diễn tả một điều gì đó có vẻ hơi lạ lùng, khác với bình thường, gây cảm giác thú vị hoặc buồn cười nhẹ.
- Ngờ nghệch, khờ khạo (ở mức độ nhẹ): (Cách dùng ít phổ biến hơn) Diễn tả vẻ mặt, cử chỉ hoặc biểu hiện hơi ngốc nghếch, đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện anh ấy kể nghe thật ngồ ngộ. (Câu chuyện anh ấy kể nghe thật là lạ và thú vị.)
- Cậu bé nhìn chú hề với vẻ mặt ngồ ngộ. (Cậu bé nhìn chú hề với vẻ mặt ngạc nhiên, thích thú và hơi khờ khạo.)
- Kiểu tóc mới của cô ấy trông ngồ ngộ quá! (Kiểu tóc mới của cô ấy trông hơi lạ và buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồ ngộ, ngố ngố": Cụm từ láy tăng cường, nhấn mạnh hơn tính chất lạ lùng, khờ khạo.
- Cậu ta cứ cười một mình, trông ngồ ngộ, ngố ngố. (Cậu ta cứ cười một mình, trông thật là khờ khạo và lạ lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngố (tính từ): Ngốc nghếch, khờ dại (nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn "ngồ ngộ").
- Ngộ nghĩnh (tính từ): Đáng yêu, buồn cười một cách thú vị (thường dùng cho trẻ con hoặc đồ vật).
- Kỳ lạ (tính từ): Rất lạ, khác thường (nghĩa tổng quát, không mang sắc thái đáng yêu như "ngồ ngộ").
Từ đồng nghĩa
- Lạ lùng: Có vẻ khác với thông thường.
- Khác thường: Không giống với bình thường.
- Ngờ nghệch: Có vẻ khờ khạo, thiếu tinh nhanh (thường dùng cho vẻ mặt).
Lưu ý sử dụng
- "Ngồ ngộ" là một từ láy âm, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả, biểu cảm.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, diễn tả cái lạ một cách đáng yêu, thú vị, chứ không phải cái lạ đáng sợ.
- Nghĩa "khờ khạo" của "ngồ ngộ" ít dùng hơn và thường được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể.
- Hơi khác thường, là lạ: Câu chuyện ngồ ngộ.